Khám phá Bản đồ Việt Nam 34 tỉnh thành mới nhất năm 2026
Từ ngày 1/7/2025, Việt Nam vận hành 34 đơn vị hành chính cấp tỉnh sau khi sắp xếp lại 63 tỉnh, thành phố. Replus cập nhật bản đồ Việt Nam 34 tỉnh thành, danh sách địa phương hiện hành và bảng đối chiếu tỉnh cũ – tỉnh mới để người đọc thuận tiện tra cứu. Bài viết đồng thời giữ bản đồ 63 tỉnh thành trước sáp nhập, nhưng ghi rõ thời kỳ áp dụng để tránh nhầm lẫn với bản đồ hành chính hiện nay.

Xem nhanh: Việt Nam hiện có 34 đơn vị hành chính cấp tỉnh. Trong đó, 23 đơn vị được hình thành sau sắp xếp và 11 đơn vị không thực hiện sắp xếp cấp tỉnh theo Nghị quyết 202/2025/QH15.
Bản đồ hành chính Việt Nam 34 tỉnh thành mới nhất
Theo Nghị quyết 202/2025/QH15, cả nước được sắp xếp từ 63 xuống còn 34 đơn vị hành chính cấp tỉnh. Nghị quyết có hiệu lực từ ngày 12/6/2025; chính quyền địa phương tại các đơn vị hình thành sau sắp xếp chính thức hoạt động từ ngày 1/7/2025.
Thông tin tổng quan về Việt Nam
Việt Nam có tên chính thức là Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, nằm ở phía Đông bán đảo Đông Dương, thuộc khu vực Đông Nam Á. Lãnh thổ đất liền có hình chữ S, kéo dài theo hướng Bắc – Nam; phía Bắc giáp Trung Quốc, phía Tây giáp Lào và Campuchia, phía Đông và phía Nam hướng ra Biển Đông.
| Thông tin | Nội dung |
|---|---|
| Tên chính thức | Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam |
| Thủ đô | Hà Nội |
| Khu vực | Đông Nam Á |
| Diện tích tự nhiên | Khoảng 331.000 km² |
| Dân số tham chiếu | 101.112.656 người tại ngày 1/4/2024 |
| Mật độ dân số tham chiếu | 305 người/km² năm 2024 |
| Tỷ lệ dân số thành thị | 38,2% năm 2024 |
| Tỷ lệ dân số nông thôn | 61,8% năm 2024 |
| Đơn vị hành chính cấp tỉnh | 34 tỉnh, thành phố |
| Quốc gia tiếp giáp | Trung Quốc, Lào và Campuchia |
| Vùng biển tiếp giáp | Biển Đông |
| Chiều dài lãnh thổ Bắc – Nam | Khoảng 1.650 km |
| Đường bờ biển | Khoảng 3.260 km, chưa tính bờ các đảo |
| Múi giờ | UTC+7 |
| Đơn vị tiền tệ | Đồng Việt Nam, ký hiệu VND |
Vị trí địa lý và phạm vi lãnh thổ
Trên bản đồ Đông Nam Á, Việt Nam nằm ở vị trí kết nối lục địa Đông Nam Á với Biển Đông. Lãnh thổ bao gồm vùng đất, vùng biển, vùng trời, các đảo và quần đảo. Vị trí trải dài theo bờ biển tạo điều kiện phát triển giao thông, thương mại, cảng biển và du lịch, đồng thời làm cho điều kiện tự nhiên giữa các vùng có sự khác biệt rõ rệt.
Khi sử dụng bản đồ Việt Nam cho mục đích học tập hoặc xuất bản, người dùng cần chọn bản đồ thể hiện đầy đủ chủ quyền quốc gia. Bản đồ bị cắt mất vùng biển, đảo hoặc thiếu Hoàng Sa, Trường Sa không phù hợp để sử dụng như một bản đồ lãnh thổ hoàn chỉnh.
Diện tích và hình dạng lãnh thổ
Việt Nam có diện tích tự nhiên khoảng 331.000 km². Phần đất liền kéo dài khoảng 1.650 km từ Bắc xuống Nam và có hình dạng hẹp ngang, cong theo hình chữ S. Địa hình đa dạng gồm đồi núi, cao nguyên, đồng bằng, lưu vực sông, vùng ven biển và hải đảo.
Hai đồng bằng lớn nhất là Đồng bằng sông Hồng ở phía Bắc và Đồng bằng sông Cửu Long ở phía Nam. Khu vực đồi núi và cao nguyên tập trung nhiều ở phía Bắc, dọc phía Tây miền Trung và Tây Nguyên. Sự phân hóa địa hình là nguyên nhân khiến bản đồ địa hình, khí hậu, giao thông và dân cư của Việt Nam có cách thể hiện khác nhau.
Dân số Việt Nam
Theo Kết quả Điều tra dân số và nhà ở giữa kỳ năm 2024 của cơ quan thống kê quốc gia, dân số Việt Nam tại ngày 1/4/2024 là 101.112.656 người. Dân số thành thị chiếm 38,2%, dân số nông thôn chiếm 61,8% và mật độ dân số trung bình đạt 305 người/km².
Việt Nam là quốc gia đông dân thứ ba tại Đông Nam Á và đứng thứ 16 trên thế giới tại thời điểm điều tra. Dân cư phân bố không đồng đều: tập trung đông tại các đô thị, đồng bằng và vùng kinh tế phát triển; thưa hơn ở miền núi, cao nguyên và một số địa bàn biên giới.
Đặc điểm khí hậu
Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa nhưng có sự phân hóa theo vĩ độ, độ cao và địa hình. Miền Bắc có mùa đông lạnh tương đối rõ; miền Trung chịu ảnh hưởng mạnh của địa hình, gió mùa và bão; miền Nam có hai mùa mưa – khô tương đối rõ rệt.
Bốn điểm cực trên phần đất liền Việt Nam
Bốn điểm cực giúp người đọc hình dung phạm vi lãnh thổ đất liền theo các hướng Bắc, Nam, Đông và Tây. Tên tỉnh trong bảng dưới đây được ghi theo đơn vị hành chính hiện hành:
| Điểm cực | Vị trí thường được nhắc đến | Tỉnh hiện hành |
|---|---|---|
| Cực Bắc | Khu vực Lũng Cú | Tuyên Quang |
| Cực Nam | Khu vực Đất Mũi | Cà Mau |
| Cực Tây | Khu vực A Pa Chải | Điện Biên |
| Cực Đông trên đất liền | Khu vực Mũi Đôi | Khánh Hòa |
Việt Nam hiện có bao nhiêu tỉnh, thành phố?
Việt Nam hiện có 34 đơn vị hành chính cấp tỉnh. Danh sách theo thứ tự Bắc – Nam để người đọc dễ xác định vị trí tương đối trên bản đồ như sau:
| STT | Tỉnh, thành phố hiện hành | Hình thành từ địa phương trước sắp xếp |
|---|---|---|
| 1 | Tuyên Quang | Hà Giang và Tuyên Quang |
| 2 | Cao Bằng | Không sắp xếp cấp tỉnh |
| 3 | Lai Châu | Không sắp xếp cấp tỉnh |
| 4 | Lào Cai | Lào Cai và Yên Bái |
| 5 | Thái Nguyên | Bắc Kạn và Thái Nguyên |
| 6 | Điện Biên | Không sắp xếp cấp tỉnh |
| 7 | Lạng Sơn | Không sắp xếp cấp tỉnh |
| 8 | Sơn La | Không sắp xếp cấp tỉnh |
| 9 | Phú Thọ | Phú Thọ, Vĩnh Phúc và Hòa Bình |
| 10 | Hà Nội | Không sắp xếp cấp tỉnh |
| 11 | Bắc Ninh | Bắc Ninh và Bắc Giang |
| 12 | Quảng Ninh | Không sắp xếp cấp tỉnh |
| 13 | Hải Phòng | Hải Phòng và Hải Dương |
| 14 | Hưng Yên | Hưng Yên và Thái Bình |
| 15 | Ninh Bình | Ninh Bình, Hà Nam và Nam Định |
| 16 | Thanh Hóa | Không sắp xếp cấp tỉnh |
| 17 | Nghệ An | Không sắp xếp cấp tỉnh |
| 18 | Hà Tĩnh | Không sắp xếp cấp tỉnh |
| 19 | Quảng Trị | Quảng Bình và Quảng Trị |
| 20 | Huế | Không sắp xếp cấp tỉnh |
| 21 | Đà Nẵng | Đà Nẵng và Quảng Nam |
| 22 | Quảng Ngãi | Quảng Ngãi và Kon Tum |
| 23 | Gia Lai | Gia Lai và Bình Định |
| 24 | Đắk Lắk | Đắk Lắk và Phú Yên |
| 25 | Khánh Hòa | Khánh Hòa và Ninh Thuận |
| 26 | Lâm Đồng | Lâm Đồng, Đắk Nông và Bình Thuận |
| 27 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương và Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 28 | Đồng Nai | Đồng Nai và Bình Phước |
| 29 | Tây Ninh | Tây Ninh và Long An |
| 30 | Đồng Tháp | Đồng Tháp và Tiền Giang |
| 31 | Vĩnh Long | Vĩnh Long, Bến Tre và Trà Vinh |
| 32 | Cần Thơ | Cần Thơ, Hậu Giang và Sóc Trăng |
| 33 | An Giang | An Giang và Kiên Giang |
| 34 | Cà Mau | Cà Mau và Bạc Liêu |
Trong 34 đơn vị hiện hành, có 23 đơn vị được hình thành sau sắp xếp và 11 đơn vị không thực hiện sắp xếp cấp tỉnh. Tên tỉnh, thành phố được đặt theo đơn vị mới; tên địa phương cũ vẫn có thể xuất hiện trong hồ sơ, địa chỉ, tài liệu hoặc cách gọi khu vực trước ngày 1/7/2025.
Bản đồ Việt Nam trước và sau sáp nhập khác nhau thế nào?
Thay đổi lớn nhất là số đơn vị hành chính cấp tỉnh giảm từ 63 xuống 34. Một số tỉnh giữ nguyên, một số hợp nhất từ hai hoặc ba địa phương cũ. Vì vậy, ranh giới, tên gọi và diện tích của nhiều tỉnh trên bản đồ hiện hành khác đáng kể so với bản đồ 63 tỉnh thành.
| Nội dung | Trước ngày 1/7/2025 | Từ ngày 1/7/2025 |
|---|---|---|
| Số đơn vị hành chính cấp tỉnh | 63 | 34 |
| Cấu trúc địa giới | Ranh giới 63 tỉnh, thành phố | Ranh giới 34 tỉnh, thành phố |
| Đơn vị hình thành sau sắp xếp | Chưa áp dụng | 23 đơn vị |
| Đơn vị không sắp xếp cấp tỉnh | 63 địa phương hoạt động độc lập | 11 đơn vị giữ nguyên |
| Mô hình chính quyền địa phương | Có cấp tỉnh, cấp huyện và cấp xã | Tổ chức theo mô hình chính quyền địa phương hai cấp |
| Mục đích sử dụng bản đồ | Tra cứu địa giới, địa chỉ cũ | Tra cứu hành chính hiện hành |
Bản đồ Việt Nam 63 tỉnh thành trước sáp nhập

Bản đồ Việt Nam 34 tỉnh thành sau sáp nhập

Bản đồ Việt Nam sau sáp nhập gồm 34 đơn vị hành chính cấp tỉnh, được sử dụng để tra cứu địa giới hiện hành từ ngày 1/7/2025.
Trên phiên bản mới, nhiều ranh giới cấp tỉnh được mở rộng. Chẳng hạn, tỉnh Phú Thọ hiện hành bao gồm địa bàn của Phú Thọ, Vĩnh Phúc và Hòa Bình trước đây; thành phố Đà Nẵng hiện hành bao gồm Đà Nẵng và Quảng Nam trước đây; Thành phố Hồ Chí Minh hiện hành bao gồm Thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương và Bà Rịa – Vũng Tàu trước đây.
Việc một tỉnh mới mang tên một địa phương cũ không có nghĩa ranh giới vẫn giữ nguyên. Khi tra cứu địa chỉ cụ thể, người dùng cần xem thêm bản đồ cấp xã hoặc công cụ chuyển đổi địa chỉ, không nên suy luận chỉ từ tên tỉnh.
Bản đồ Việt Nam theo ba miền Bắc – Trung – Nam
Ba miền Bắc, Trung, Nam là cách phân chia địa lý quen thuộc, không phải cấp hành chính. Để thuận tiện tra cứu trên bản đồ, 34 tỉnh, thành phố có thể được nhóm như sau:
| Miền | Số địa phương | Tỉnh, thành phố |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 15 | Tuyên Quang, Cao Bằng, Lai Châu, Lào Cai, Thái Nguyên, Điện Biên, Lạng Sơn, Sơn La, Phú Thọ, Hà Nội, Bắc Ninh, Quảng Ninh, Hải Phòng, Hưng Yên, Ninh Bình |
| Miền Trung | 11 | Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Trị, Huế, Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Gia Lai, Đắk Lắk, Khánh Hòa, Lâm Đồng |
| Miền Nam | 8 | Thành phố Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Tây Ninh, Đồng Tháp, Vĩnh Long, Cần Thơ, An Giang, Cà Mau |
Một số tỉnh mới có phạm vi bao gồm địa bàn từng thuộc các tiểu vùng khác nhau. Vì vậy, bảng trên phục vụ cách tra cứu ba miền phổ biến; không nên dùng thay cho phân vùng kinh tế – xã hội trong văn bản quy hoạch chuyên ngành.
Bản đồ miền Bắc Việt Nam

Miền Bắc kéo dài từ vùng núi biên giới phía Bắc đến Ninh Bình, gồm khu vực Trung du và miền núi phía Bắc cùng Đồng bằng sông Hồng. Hà Nội là thủ đô và là trung tâm chính trị của cả nước; Hải Phòng và Quảng Ninh có vai trò quan trọng về cảng biển, công nghiệp và dịch vụ.
Xem chi tiết tại bản đồ miền Bắc và bản đồ Hà Nội.
Bản đồ miền Trung Việt Nam

Miền Trung là dải lãnh thổ nối miền Bắc với miền Nam, bao gồm Bắc Trung Bộ, khu vực duyên hải và Tây Nguyên theo cách phân chia địa lý phổ biến. Nhiều tỉnh hiện hành như Quảng Ngãi, Gia Lai, Đắk Lắk và Lâm Đồng có không gian trải từ cao nguyên hoặc miền núi xuống gần khu vực duyên hải sau sắp xếp.
Xem bản đồ và bảng đối chiếu chi tiết tại bản đồ miền Trung.
Bản đồ miền Nam Việt Nam

Miền Nam gồm khu vực Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long. Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm đô thị lớn; Cần Thơ giữ vai trò quan trọng tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Sau sắp xếp, số đơn vị cấp tỉnh của miền Nam giảm mạnh nhưng phạm vi địa lý của nhiều đơn vị mới được mở rộng.
Cần tư vấn không gian làm việc?
Chia sẻ nhu cầu, Replus sẽ đề xuất phương án phù hợp.
Thông tin liên hệ
Xem thêm bản đồ miền Nam, bản đồ miền Tây và bản đồ Sài Gòn – Thành phố Hồ Chí Minh.
Các loại bản đồ Việt Nam phổ biến
Mỗi loại bản đồ được xây dựng cho một mục đích khác nhau. Người dùng nên xác định cần tra cứu địa giới, địa hình, giao thông, khí hậu hay du lịch trước khi lựa chọn.
Bản đồ hành chính Việt Nam
Bản đồ hành chính Việt Nam thể hiện ranh giới và tên 34 đơn vị hành chính cấp tỉnh.
Bản đồ hành chính tập trung vào biên giới quốc gia, địa giới cấp tỉnh, tên tỉnh, thành phố, trung tâm hành chính và các yếu tố nền cần thiết. Đây là loại bản đồ phù hợp khi tra cứu tỉnh thành sau sáp nhập hoặc đối chiếu sự thay đổi địa giới.
Bản đồ địa hình Việt Nam

Bản đồ địa hình Việt Nam thể hiện độ cao, núi, cao nguyên, đồng bằng và các dạng địa hình chính.
Bản đồ địa hình sử dụng màu sắc, đường bình độ hoặc ký hiệu để thể hiện độ cao và hình thái bề mặt. Loại bản đồ này phù hợp cho học tập địa lý, nghiên cứu tự nhiên, quy hoạch và đánh giá điều kiện địa hình.
Bản đồ giao thông Việt Nam

Bản đồ giao thông Việt Nam thể hiện các trục đường bộ, đường sắt, sân bay và cảng biển chính.
Bản đồ giao thông giúp nhận biết các tuyến quốc lộ, cao tốc, đường sắt, sân bay và cảng biển. Do mạng lưới giao thông thay đổi thường xuyên, ảnh sử dụng trong bài cần ghi năm cập nhật; không nên coi bản đồ giao thông cũ là dữ liệu điều hướng theo thời gian thực.
Bản đồ khí hậu Việt Nam

Bản đồ khí hậu thể hiện sự phân hóa nhiệt độ, lượng mưa, mùa gió hoặc các vùng khí hậu.
Bản đồ khí hậu là bản đồ chuyên đề, thường thể hiện nhiệt độ, lượng mưa, hướng gió và phạm vi ảnh hưởng của các kiểu khí hậu. Người dùng cần đọc bảng chú giải và mốc thời gian của bộ dữ liệu trước khi so sánh các vùng.
Bản đồ sông ngòi Việt Nam
Bản đồ sông ngòi Việt Nam thể hiện các lưu vực và hệ thống sông chính.
Bản đồ sông ngòi cho thấy mạng lưới lưu vực, dòng chảy và các hệ thống sông lớn như sông Hồng, sông Thái Bình, sông Đồng Nai và sông Cửu Long. Loại bản đồ này hữu ích khi nghiên cứu thủy văn, nông nghiệp, giao thông đường thủy và phòng chống thiên tai.
Bản đồ du lịch Việt Nam

Bản đồ du lịch gợi ý điểm đến, tuyến hành trình và các đầu mối giao thông.
Bản đồ du lịch thường đánh dấu thành phố, di sản, danh lam thắng cảnh, sân bay và tuyến kết nối. Đây là tài liệu tham khảo để xây dựng hành trình tổng quan; thời gian di chuyển và tình trạng đường cần được kiểm tra lại trên nền tảng bản đồ trực tuyến trước chuyến đi.
Bản đồ biển đảo Việt Nam

Cách đọc bản đồ Việt Nam chính xác
Kiểm tra tên và thời điểm của phiên bản bản đồ
Trước tiên, hãy xác định bản đồ đang thể hiện 34 hay 63 tỉnh thành. Bản đồ 34 tỉnh thành dùng để tra cứu hành chính hiện hành; bản đồ 63 tỉnh thành chỉ dùng cho dữ liệu và địa giới trước ngày 1/7/2025.
Đọc bảng chú giải
Màu sắc trên bản đồ không phải lúc nào cũng có cùng ý nghĩa. Trên bản đồ hành chính, màu thường dùng để phân biệt các tỉnh; trên bản đồ địa hình, màu có thể biểu thị độ cao; trên bản đồ khí hậu, màu có thể biểu thị nhiệt độ hoặc lượng mưa.
Cần tư vấn không gian làm việc?
Chia sẻ nhu cầu, Replus sẽ đề xuất phương án phù hợp.
Thông tin liên hệ
Kiểm tra tỷ lệ bản đồ
Tỷ lệ cho biết mức độ thu nhỏ giữa khoảng cách trên bản đồ và khoảng cách ngoài thực tế. Bản đồ tỷ lệ lớn thể hiện khu vực nhỏ nhưng chi tiết hơn; bản đồ tỷ lệ nhỏ thể hiện phạm vi rộng nhưng ít chi tiết hơn.
Xác định hướng và vị trí tương đối
Phần lớn bản đồ đặt hướng Bắc ở phía trên. Người đọc có thể kết hợp mũi tên chỉ hướng, lưới kinh – vĩ tuyến và các địa danh lân cận để xác định vị trí.
Đối chiếu nguồn phát hành
Với nhu cầu hành chính, pháp lý, quy hoạch hoặc in ấn chính thức, không nên chỉ dựa vào một ảnh được chia sẻ lại trên Internet. Hãy kiểm tra cơ quan phát hành, năm xuất bản, tỷ lệ, nguồn dữ liệu và phạm vi sử dụng của bản đồ.
Bản đồ Việt Nam được sử dụng trong những trường hợp nào?
Học tập và giảng dạy
Bản đồ giúp học sinh nhận biết hình dạng lãnh thổ, vị trí tỉnh thành, địa hình, sông ngòi và sự phân hóa vùng miền. Giáo viên nên chọn phiên bản phù hợp với thời điểm của số liệu trong bài học.
Tra cứu địa giới và địa chỉ
Bản đồ 34 tỉnh thành giúp xác định tỉnh, thành phố hiện hành. Tuy nhiên, để chuyển một địa chỉ cũ sang địa chỉ mới, người dùng cần tra cứu đến cấp xã, phường và đối chiếu số nhà, tên đường hoặc thôn cụ thể.
Du lịch và lập hành trình
Bản đồ tổng quan hỗ trợ xác định hướng di chuyển giữa các vùng và lựa chọn điểm đến. Khi lập lịch trình chi tiết, cần kết hợp bản đồ giao thông hoặc ứng dụng chỉ đường có dữ liệu thời gian thực.
Quy hoạch, nghiên cứu và trình bày dữ liệu
Bản đồ có thể được sử dụng làm lớp nền để trình bày dữ liệu dân số, kinh tế, thị trường, khí hậu hoặc hạ tầng. Người dùng cần thống nhất địa giới với năm của bộ dữ liệu để tránh gán số liệu cũ cho ranh giới mới.
Kết luận
Bản đồ Việt Nam hiện hành gồm 34 tỉnh, thành phố và cần được phân biệt rõ với bản đồ 63 tỉnh thành trước ngày 1/7/2025. Khi tra cứu, người dùng nên kiểm tra phiên bản, bảng chú giải, tỷ lệ, nguồn dữ liệu và mục đích sử dụng của từng loại bản đồ.
Replus sẽ tiếp tục đối chiếu nguồn chính thức và cập nhật bài khi có thay đổi về tên gọi, địa giới hoặc tài liệu bản đồ. Để xem chi tiết từng khu vực, bạn có thể tham khảo bản đồ miền Bắc, bản đồ miền Trung và bản đồ miền Nam.
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp những thắc mắc phổ biến về chủ đề này

Tư vấn và giải đáp thắc mắc
Đặt câu hỏi và nhận trả lời từ chuyên gia Replus
Cảm ơn bạn đã gửi câu hỏi!
Câu hỏi của bạn đã được gửi thành công và đang chờ kiểm duyệt. Chúng tôi sẽ hiển thị sau khi xác nhận.
Chưa có câu hỏi nào. Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi!